nhanh mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng nhìn thấy, phát hiện hoặc quan sát một cách nhanh chóng và tinh tường: "nhanh mắt" mô tả khả năng nhận biết bằng mắt một cách nhanh nhạy, thường là để nhận ra những chi tiết nhỏ, sự thay đổi hoặc sự vật/sự việc trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé thật nhanh mắt khi tìm ra con bọ cánh cam ẩn trong đám lá.
- Nhờ nhanh mắt, cô ấy phát hiện ngay lỗi chính tả trong văn bản.
- Người thợ săn phải rất nhanh mắt để theo dõi dấu vết của con thú.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhanh mắt nhanh tay": Thành ngữ kết hợp, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt cả trong quan sát lẫn hành động.
- Muốn trở thành một ảo thuật gia giỏi, bạn phải vừa nhanh mắt nhanh tay vừa khéo léo.
Dùng trong bối cảnh thi đua, trò chơi: Thường dùng để khen ngợi khả năng phát hiện và phản ứng thị giác nhanh.
- Trong trò chơi tìm điểm khác biệt, bạn nào nhanh mắt hơn sẽ chiến thắng.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh mắt (tính từ): Có đôi mắt tinh tường, nhìn rõ và sắc sảo. (Nhấn mạnh độ sắc bén hơn là tốc độ).
- Nhanh nhạy (tính từ): Phản ứng nhanh và nhạy bén, có thể dùng cho nhiều giác quan hoặc tư duy, phạm vi rộng hơn "nhanh mắt".
- Lẹ mắt (tính từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "nhanh mắt", thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
Từ đồng nghĩa
- Mắt tinh: mắt tinh tường, nhìn rõ.
- Mắt sáng: (thường dùng trong văn chương) chỉ đôi mắt tinh anh, nhanh nhạy.
Thành ngữ liên quan
- Con mắt tinh đời: Chỉ người có khả năng nhìn nhận, đánh giá sự việc, con người rất sắc sảo và chính xác. (Thường hàm ý sâu sắc hơn "nhanh mắt").
- Ông chủ đó có con mắt tinh đời, luôn chọn đúng người cho đúng việc.